零钱
Hán Việt: linh tiền
零钱 (líng qián) nghĩa là: tiền lẻ; tiền tiêu vặt
Ý nghĩa của 零钱
零钱 (líng qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền lẻ; tiền tiêu vặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: change (of money); small change; pocket money.
💡 Mẹo dùng: 换零钱 = đổi tiền lẻ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "linh tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiền lẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 零钱
你有零钱吗?
Nǐ yǒu língqián ma?
Bạn có tiền lẻ không?
我身上没有零钱了。
Wǒ shēnshang méiyǒu língqián le.
Tôi không còn tiền lẻ trong người.