本人
běn rén
Hán Việt: bản nhân

本人 (běn rén) nghĩa là: bản thân tôi; đích thân; chính người đó

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) đại từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 本人

本人 (běn rén) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là bản thân tôi; đích thân; chính người đó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the person himself; I (humble form used in speeches); oneself.

💡 Mẹo dùng: Vừa là tôi theo cách trang trọng, vừa là chính người được nhắc tới.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bản nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bản thân tôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 本人

这件事必须由本人签字。
Zhè jiàn shì bìxū yóu běnrén qiānzì.
Việc này phải do chính đương sự ký tên.
本人对此完全不知情。
Běnrén duì cǐ wánquán bù zhīqíng.
Bản thân tôi hoàn toàn không hay biết việc này.

Từ liên quan