本身
Hán Việt: bản thân
本身 (běn shēn) nghĩa là: bản thân nó; tự thân; chính nó
Ý nghĩa của 本身
本身 (běn shēn) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là bản thân nó; tự thân; chính nó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: itself; in itself; per se.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho sự vật, sự việc; còn 本人 chỉ dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bản thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bản thân nó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 本身
问题本身并不复杂。
Wèntí běnshēn bìng bù fùzá.
Bản thân vấn đề không hề phức tạp.
这件事本身就不合理。
Zhè jiàn shì běnshēn jiù bù hélǐ.
Chuyện này tự nó đã không hợp lý.