本着
běn zhe
Hán Việt: bản trước

本着 (běn zhe) nghĩa là: căn cứ vào; dựa trên; theo tinh thần

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) giới từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 本着

本着 (běn zhe) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là căn cứ vào; dựa trên; theo tinh thần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: based on...; in conformance with..; taking as one's main principle.

💡 Mẹo dùng: 本着 cộng 原则, 精神 rồi tới động từ; văn phong trang trọng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bản trước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "căn cứ vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 本着

我们本着诚信的原则合作。
Wǒmen běnzhe chéngxìn de yuánzé hézuò.
Chúng tôi hợp tác trên nguyên tắc trung thực.
他本着为人民服务的精神工作。
Tā běnzhe wèi rénmín fúwù de jīngshén gōngzuò.
Anh ấy làm việc với tinh thần phục vụ nhân dân.

Từ liên quan