亲身
qīn shēn
Hán Việt: thân thân

亲身 (qīn shēn) nghĩa là: đích thân; tự mình; trực tiếp

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 亲身

亲身 (qīn shēn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đích thân; tự mình; trực tiếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: personal; oneself.

💡 Mẹo dùng: 亲身 đi với 经历, 感受; 亲自 đi với hành động cụ thể.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thân thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đích thân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 亲身

这是我亲身经历的事。
Zhè shì wǒ qīnshēn jīnglì de shì.
Đây là chuyện tôi đích thân trải qua.
他亲身感受到了当地文化。
Tā qīnshēn gǎnshòu dào le dāngdì wénhuà.
Anh ấy tự mình cảm nhận được văn hóa bản địa.

Từ liên quan