尖端
Hán Việt: tiêm đoan
尖端 (jiān duān) nghĩa là: mũi nhọn; đỉnh cao; tiên tiến nhất
Ý nghĩa của 尖端
尖端 (jiān duān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mũi nhọn; đỉnh cao; tiên tiến nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sharp pointed end; the tip; the cusp.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là đầu nhọn, nghĩa mở rộng là tiên tiến nhất: 尖端技术.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêm đoan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mũi nhọn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 尖端
这是尖端科学技术。
Zhè shì jiānduān kēxué jìshù.
Đây là công nghệ khoa học mũi nhọn.
塔的尖端闪着光。
Tǎ de jiānduān shǎn zhe guāng.
Đỉnh nhọn của tòa tháp lấp lánh ánh sáng.