作弊
Hán Việt: tác tệ
作弊 (zuò bì) nghĩa là: gian lận; quay cóp; làm ăn gian dối
Ý nghĩa của 作弊
作弊 (zuò bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gian lận; quay cóp; làm ăn gian dối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to practice fraud; to cheat; to engage in corrupt practices.
💡 Mẹo dùng: 作弊 là động từ ly hợp: 作了弊, 作过弊; hay gặp 考试作弊.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tác tệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gian lận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 作弊
考试作弊会被学校处分。
Kǎoshì zuòbì huì bèi xuéxiào chǔfèn.
Gian lận thi cử sẽ bị nhà trường kỷ luật.
他在比赛中作弊了。
Tā zài bǐsài zhōng zuòbì le.
Anh ta đã gian lận trong cuộc thi.