散布
Hán Việt: tán bố
散布 (sàn bù) nghĩa là: phát tán; loan truyền; rải rác khắp nơi
Ý nghĩa của 散布
散布 (sàn bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát tán; loan truyền; rải rác khắp nơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to disseminate.
💡 Mẹo dùng: Đi với 谣言, 消息 thì mang nghĩa xấu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tán bố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát tán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 散布
有人在网上散布谣言。
Yǒu rén zài wǎngshàng sànbù yáoyán.
Có người phát tán tin đồn trên mạng.
山坡上散布着一些小房子。
Shānpō shàng sànbùzhe yīxiē xiǎo fángzi.
Trên sườn núi rải rác vài ngôi nhà nhỏ.