便利
Hán Việt: tiện lợi
便利 (biàn lì) nghĩa là: tiện lợi; thuận tiện; tạo thuận lợi
Ý nghĩa của 便利
便利 (biàn lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiện lợi; thuận tiện; tạo thuận lợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: convenient; easy; to facilitate.
💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ, vừa làm danh từ trong 带来便利.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiện lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiện lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 便利
这里交通很便利。
Zhèlǐ jiāotōng hěn biànlì.
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
网上购物给我们带来了便利。
Wǎngshàng gòuwù gěi wǒmen dàilái le biànlì.
Mua sắm trên mạng mang lại sự tiện lợi cho chúng ta.