境界
jìng jiè
Hán Việt: cảnh giới

境界 (jìng jiè) nghĩa là: cảnh giới; tầng bậc; ranh giới

Ý nghĩa của 境界

境界 (jìng jiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảnh giới; tầng bậc; ranh giới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: boundary; state; realm.

💡 Mẹo dùng: Chỉ trình độ, tầng bậc tinh thần; cũng có nghĩa ranh giới đất đai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảnh giới" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảnh giới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 境界

他的书法达到了很高的境界。
Tā de shūfǎ dádàole hěn gāo de jìngjiè.
Thư pháp của ông ấy đạt đến cảnh giới rất cao.
这幅画有一种安静的境界。
Zhè fú huà yǒu yī zhǒng ānjìng de jìngjiè.
Bức tranh này có một cảnh giới tĩnh lặng.

Từ liên quan