标记
Hán Việt: tiêu ký
标记 (biāo jì) nghĩa là: dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu
Ý nghĩa của 标记
标记 (biāo jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sign; mark; symbol.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (dấu hiệu) vừa là động từ (đánh dấu).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu ký" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dấu hiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 标记
请在重要的地方做个标记。
Qǐng zài zhòngyào de dìfāng zuò ge biāojì.
Xin hãy đánh dấu ở những chỗ quan trọng.
地图上有清楚的标记。
Dìtú shàng yǒu qīngchǔ de biāojì.
Trên bản đồ có ký hiệu rõ ràng.