标志
Hán Việt: tiêu chí
标志 (biāo zhì) nghĩa là: dấu hiệu; biểu tượng; ký hiệu; đánh dấu
Ý nghĩa của 标志
标志 (biāo zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dấu hiệu; biểu tượng; ký hiệu; đánh dấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sign; mark; symbol.
💡 Mẹo dùng: 标志着 = đánh dấu, thể hiện. 标志性建筑 = công trình biểu tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu chí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dấu hiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 标志
开车要注意交通标志。
Kāichē yào zhùyì jiāotōng biāozhì.
Lái xe phải chú ý biển báo giao thông.
这标志着一个新时代的开始。
Zhè biāozhì zhe yí gè xīn shídài de kāishǐ.
Điều này đánh dấu sự khởi đầu của một thời đại mới.