表决
Hán Việt: biểu quyết
表决 (biǎo jué) nghĩa là: biểu quyết; bỏ phiếu quyết định
Ý nghĩa của 表决
表决 (biǎo jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biểu quyết; bỏ phiếu quyết định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to decide by vote; to vote.
💡 Mẹo dùng: 举手表决 = giơ tay biểu quyết; 投票表决 = bỏ phiếu biểu quyết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biểu quyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biểu quyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 表决
这个方案要经过表决。
Zhège fāng'àn yào jīngguò biǎojué.
Phương án này phải qua biểu quyết.
大家举手表决通过了。
Dàjiā jǔshǒu biǎojué tōngguò le.
Mọi người giơ tay biểu quyết thông qua.