代表
Hán Việt: đại biểu
代表 (dài biǎo) nghĩa là: đại biểu; đại diện; thay mặt
Ý nghĩa của 代表
代表 (dài biǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đại biểu; đại diện; thay mặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: representative; delegate; 個|个.
💡 Mẹo dùng: Danh từ: đại biểu; động từ: 代表 + ai = thay mặt ai.
Lượng từ đi kèm: 位
Đếm là 一位代表, không phải 一代表. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại biểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đại biểu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 代表
我代表公司感谢大家。
Wǒ dàibiǎo gōngsī gǎnxiè dàjiā.
Tôi thay mặt công ty cảm ơn mọi người.
他是我们班的代表。
Tā shì wǒmen bān de dàibiǎo.
Cậu ấy là đại diện của lớp chúng tôi.