表明
Hán Việt: biểu minh
表明 (biǎo míng) nghĩa là: cho thấy; tỏ rõ; bày tỏ
Ý nghĩa của 表明
表明 (biǎo míng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho thấy; tỏ rõ; bày tỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make clear; to make known; to state clearly.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 态度, 立场, 看法; chủ ngữ có thể là 结果, 研究.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biểu minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho thấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 表明
调查结果表明,大家都很满意。
Diàochá jiéguǒ biǎomíng, dàjiā dōu hěn mǎnyì.
Kết quả khảo sát cho thấy mọi người đều rất hài lòng.
他已经表明了自己的态度。
Tā yǐjīng biǎomíng le zìjǐ de tàidu.
Anh ấy đã tỏ rõ thái độ của mình.