发表
fā biǎo
Hán Việt: phát biểu

发表 (fā biǎo) nghĩa là: phát biểu; đăng (bài); công bố

Ý nghĩa của 发表

发表 (fā biǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát biểu; đăng (bài); công bố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to issue; to publish.

💡 Mẹo dùng: 发表文章 = đăng bài; 发表意见 = nêu ý kiến.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phát biểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát biểu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 发表

他在杂志上发表了一篇文章。
Tā zài zázhì shàng fābiǎo le yì piān wénzhāng.
Anh ấy đã đăng một bài viết trên tạp chí.
请大家发表自己的意见。
Qǐng dàjiā fābiǎo zìjǐ de yìjiàn.
Mời mọi người phát biểu ý kiến của mình.

Từ liên quan