表面
Hán Việt: biểu diện
表面 (biǎo miàn) nghĩa là: bề mặt; bề ngoài; mặt ngoài
Ý nghĩa của 表面
表面 (biǎo miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bề mặt; bề ngoài; mặt ngoài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: surface; face; outside.
💡 Mẹo dùng: 表面上 = bề ngoài thì. Trái nghĩa với 本质, 内心.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biểu diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bề mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 表面
桌子表面很光滑。
Zhuōzi biǎomiàn hěn guānghuá.
Bề mặt bàn rất nhẵn.
他表面上很平静,其实很紧张。
Tā biǎomiàn shàng hěn píngjìng, qíshí hěn jǐnzhāng.
Bề ngoài anh ấy rất bình tĩnh, thật ra rất căng thẳng.