表彰
Hán Việt: biểu chương
表彰 (biǎo zhāng) nghĩa là: tuyên dương; biểu dương; khen thưởng
Ý nghĩa của 表彰
表彰 (biǎo zhāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyên dương; biểu dương; khen thưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to honor; to commend; to cite (in dispatches).
💡 Mẹo dùng: 表彰 mang tính chính thức, công khai; 表扬 dùng đời thường hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biểu chương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyên dương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 表彰
学校表彰了优秀的学生。
Xuéxiào biǎozhāng le yōuxiù de xuéshēng.
Nhà trường đã tuyên dương những học sinh xuất sắc.
公司表彰了他的贡献。
Gōngsī biǎozhāng le tā de gòngxiàn.
Công ty đã biểu dương đóng góp của anh ấy.