表格
Hán Việt: biểu cách
表格 (biǎo gé) nghĩa là: biểu mẫu; bảng; tờ khai
Ý nghĩa của 表格
表格 (biǎo gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là biểu mẫu; bảng; tờ khai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: form; table; 份[fèn].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 张, 份. 填表格 = điền biểu mẫu.
Lượng từ đi kèm: 张
Đếm là 一张表格, không phải 一表格. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biểu cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biểu mẫu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 表格
请填一下这张表格。
Qǐng tián yíxià zhè zhāng biǎogé.
Vui lòng điền vào tờ biểu mẫu này.
表格里有你的名字吗?
Biǎogé lǐ yǒu nǐ de míngzi ma?
Trong bảng có tên bạn không?