不时
Hán Việt: bất thời
不时 (bù shí) nghĩa là: thỉnh thoảng; chốc chốc lại; luôn luôn
Ý nghĩa của 不时
不时 (bù shí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thỉnh thoảng; chốc chốc lại; luôn luôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: from time to time; now and then; occasionally.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần, khác 有时 chỉ đôi khi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thỉnh thoảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不时
他不时看看手表。
Tā bùshí kànkan shǒubiǎo.
Anh ấy chốc chốc lại xem đồng hồ.
窗外不时传来笑声。
Chuāngwài bùshí chuánlái xiào shēng.
Ngoài cửa sổ thỉnh thoảng vọng vào tiếng cười.