不惜
Hán Việt: bất tích
不惜 (bù xī) nghĩa là: không tiếc; sẵn sàng; chẳng ngại
Ý nghĩa của 不惜
不惜 (bù xī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là không tiếc; sẵn sàng; chẳng ngại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: not stint; not spare; not hesitate (to do sth).
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 不惜一切代价 = không tiếc bất cứ giá nào.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không tiếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不惜
他不惜一切代价救儿子。
Tā bùxī yīqiè dàijià jiù érzi.
Anh ấy không tiếc mọi giá để cứu con trai.
为了理想,她不惜放弃高薪。
Wèile lǐxiǎng, tā bùxī fàngqì gāoxīn.
Vì lý tưởng, cô ấy sẵn sàng từ bỏ mức lương cao.