时代
Hán Việt: thời đại
时代 (shí dài) nghĩa là: thời đại; thời kỳ
Ý nghĩa của 时代
时代 (shí dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời đại; thời kỳ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: age; era; epoch.
💡 Mẹo dùng: Chỉ giai đoạn lịch sử lớn; 时期 chỉ giai đoạn ngắn hơn.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个时代, không phải 一时代. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thời đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời đại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 时代
我们生活在一个新时代。
Wǒmen shēnghuó zài yī gè xīn shídài.
Chúng ta đang sống trong một thời đại mới.
这是一个信息时代。
Zhè shì yī gè xìnxī shídài.
Đây là thời đại thông tin.