顿时
Hán Việt: đốn thời
顿时 (dùn shí) nghĩa là: lập tức; bỗng chốc; ngay lúc đó
Ý nghĩa của 顿时
顿时 (dùn shí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lập tức; bỗng chốc; ngay lúc đó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: immediately; suddenly.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho việc đã xảy ra, không dùng cho tương lai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đốn thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lập tức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 顿时
听到消息,他顿时愣住了。
Tīngdào xiāoxi, tā dùnshí lèngzhù le.
Nghe tin, anh ấy lập tức sững người.
灯一亮,屋里顿时明亮了。
Dēng yī liàng, wū lǐ dùnshí míngliàng le.
Đèn vừa sáng, trong phòng bỗng chốc sáng bừng.