时期
shí qī
Hán Việt: thời kỳ

时期 (shí qī) nghĩa là: thời kỳ; giai đoạn

Ý nghĩa của 时期

时期 (shí qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời kỳ; giai đoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: period; phase.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个时期, không phải 一时期. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thời kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời kỳ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 时期

青少年时期是重要的成长阶段。
Qīngshàonián shíqī shì zhòngyào de chéngzhǎng jiēduàn.
Thời kỳ thiếu niên là giai đoạn trưởng thành quan trọng.
那个时期的生活很艰苦。
Nàge shíqī de shēnghuó hěn jiānkǔ.
Cuộc sống thời kỳ đó rất gian khổ.

Từ liên quan