捕捉
Hán Việt: bộ tróc
捕捉 (bǔ zhuō) nghĩa là: bắt; săn bắt; nắm bắt
Ý nghĩa của 捕捉
捕捉 (bǔ zhuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắt; săn bắt; nắm bắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to catch; to seize; to capture.
💡 Mẹo dùng: Dùng cả cho vật cụ thể (chuột, tội phạm) và trừu tượng (khoảnh khắc, cơ hội).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bộ tróc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 捕捉
猫在院子里捕捉老鼠。
Māo zài yuànzi lǐ bǔzhuō lǎoshǔ.
Con mèo bắt chuột ngoài sân.
摄影师捕捉到了精彩瞬间。
Shèyǐngshī bǔzhuō dào le jīngcǎi shùnjiān.
Nhiếp ảnh gia đã bắt được khoảnh khắc tuyệt vời.