哺乳
Hán Việt: bộ nhũ
哺乳 (bǔ rǔ) nghĩa là: cho bú; nuôi con bằng sữa
Ý nghĩa của 哺乳
哺乳 (bǔ rǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho bú; nuôi con bằng sữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: breast feeding; to suckle; to nurse.
💡 Mẹo dùng: 哺乳动物 = động vật có vú; 哺乳期 = thời kỳ cho con bú.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bộ nhũ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho bú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 哺乳
母亲正在哺乳婴儿。
Mǔqīn zhèngzài bǔrǔ yīng'ér.
Người mẹ đang cho em bé bú.
鲸鱼是哺乳动物。
Jīngyú shì bǔrǔ dòngwù.
Cá voi là động vật có vú.