集体
Hán Việt: tập thể
集体 (jí tǐ) nghĩa là: tập thể
Ý nghĩa của 集体
集体 (jí tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tập thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: collective; social; team.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 个人 (cá nhân). 集体活动 = hoạt động tập thể.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个集体, không phải 一集体. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tập thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tập thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 集体
我们要关心集体。
Wǒmen yào guānxīn jítǐ.
Chúng ta phải quan tâm đến tập thể.
这是集体的决定。
Zhè shì jítǐ de juédìng.
Đây là quyết định của tập thể.