集中
Hán Việt: tập trung
集中 (jí zhōng) nghĩa là: tập trung; tập hợp
Ý nghĩa của 集中
集中 (jí zhōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tập trung; tập hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to concentrate; to centralize; to focus.
💡 Mẹo dùng: 集中精力/注意力 = tập trung tinh thần, chú ý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tập trung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tập trung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 集中
上课时要集中注意力。
Shàngkè shí yào jízhōng zhùyìlì.
Khi học phải tập trung chú ý.
大家集中在门口等车。
Dàjiā jízhōng zài ménkǒu děng chē.
Mọi người tập trung ở cổng đợi xe.