集团
Hán Việt: tập đoàn
集团 (jí tuán) nghĩa là: tập đoàn; khối; nhóm lợi ích
Ý nghĩa của 集团
集团 (jí tuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tập đoàn; khối; nhóm lợi ích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: group; bloc; corporation.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 企业集团、利益集团.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tập đoàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tập đoàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 集团
他在一家大集团工作。
Tā zài yì jiā dà jítuán gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một tập đoàn lớn.
这个集团有十几家公司。
Zhège jítuán yǒu shí jǐ jiā gōngsī.
Tập đoàn này có hơn chục công ty.