集合
Hán Việt: tập hợp
集合 (jí hé) nghĩa là: tập hợp; tập trung
Ý nghĩa của 集合
集合 (jí hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tập hợp; tập trung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to gather; to assemble; set (mathematics).
💡 Mẹo dùng: 集合 = tập hợp người (điểm danh, xuất phát); 集合地点 = điểm tập trung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tập hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tập hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 集合
明天早上八点在学校门口集合。
Míngtiān zǎoshang bā diǎn zài xuéxiào ménkǒu jíhé.
Sáng mai tám giờ tập hợp ở cổng trường.
大家集合好了吗?
Dàjiā jíhé hǎo le ma?
Mọi người tập hợp xong chưa?