财务
Hán Việt: tài vụ
财务 (cái wù) nghĩa là: tài vụ; công việc tài chính (của đơn vị)
Ý nghĩa của 财务
财务 (cái wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tài vụ; công việc tài chính (của đơn vị). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: financial affairs.
💡 Mẹo dùng: 财务 là việc tiền nong của doanh nghiệp; 财政 là tài chính nhà nước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tài vụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tài vụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 财务
她在公司负责财务。
Tā zài gōngsī fùzé cáiwù.
Cô ấy phụ trách tài vụ ở công ty.
公司的财务状况很好。
Gōngsī de cáiwù zhuàngkuàng hěn hǎo.
Tình hình tài chính của công ty rất tốt.