财政
Hán Việt: tài chính
财政 (cái zhèng) nghĩa là: tài chính nhà nước; ngân sách
Ý nghĩa của 财政
财政 (cái zhèng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tài chính nhà nước; ngân sách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: finances (public); financial.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 财政收入, 财政支出, 财政预算.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tài chính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tài chính nhà nước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 财政
国家的财政收入增加了。
Guójiā de cáizhèng shōurù zēngjiā le.
Thu ngân sách của nhà nước đã tăng.
政府公布了财政预算。
Zhèngfǔ gōngbù le cáizhèng yùsuàn.
Chính phủ đã công bố dự toán ngân sách.