当务之急
Hán Việt: đương vụ chi cấp
当务之急 (dāng wù zhī jí) nghĩa là: việc cấp bách trước mắt; nhiệm vụ cấp thiết nhất
Ý nghĩa của 当务之急
当务之急 (dāng wù zhī jí) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là việc cấp bách trước mắt; nhiệm vụ cấp thiết nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: top priority job; matter of vital importance.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ làm chủ ngữ hoặc vị ngữ, thường đi với 是.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đương vụ chi cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "việc cấp bách trước mắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 当务之急
当务之急是解决资金问题。
Dāngwùzhījí shì jiějué zījīn wèntí.
Việc cấp bách trước mắt là giải quyết vấn đề vốn.
救人是当务之急。
Jiù rén shì dāngwùzhījí.
Cứu người là việc cấp bách nhất.