常务
Hán Việt: thường vụ
常务 (cháng wù) nghĩa là: thường trực; thường vụ; công việc hằng ngày
Ý nghĩa của 常务
常务 (cháng wù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thường trực; thường vụ; công việc hằng ngày. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: routine; everyday business; daily operation (of a company).
💡 Mẹo dùng: Chỉ đứng trước danh từ chức vụ, cơ quan: 常务委员, 常务理事.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thường vụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thường trực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 常务
他是公司的常务副总经理。
Tā shì gōngsī de chángwù fù zǒngjīnglǐ.
Anh ấy là phó tổng giám đốc thường trực của công ty.
常务会议每周举行一次。
Chángwù huìyì měi zhōu jǔxíng yí cì.
Hội nghị thường vụ được tổ chức mỗi tuần một lần.