业务
Hán Việt: nghiệp vụ
业务 (yè wù) nghĩa là: nghiệp vụ; công việc chuyên môn; mảng kinh doanh
Ý nghĩa của 业务
业务 (yè wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiệp vụ; công việc chuyên môn; mảng kinh doanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: business; professional work; service.
Lượng từ đi kèm: 项 xiàng
Đếm là 一项业务, không phải 一业务. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghiệp vụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiệp vụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 业务
他对业务很熟悉。
Tā duì yèwù hěn shúxī.
Anh ấy rất thành thạo nghiệp vụ.
公司的业务发展得很快。
Gōngsī de yèwù fāzhǎn de hěn kuài.
Mảng kinh doanh của công ty phát triển rất nhanh.