cāng
Hán Việt: thương

舱 (cāng) nghĩa là: khoang (tàu, máy bay); buồng; hầm

Ý nghĩa của

(cāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoang (tàu, máy bay); buồng; hầm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cabin; the hold of a ship or airplane.

💡 Mẹo dùng: Thường ghép: 客舱 (khoang khách), 头等舱 (khoang hạng nhất), 船舱 (khoang tàu).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoang (tàu, máy bay)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

飞机的客舱又干净又宽敞。
Fēijī de kècāng yòu gānjìng yòu kuānchang.
Khoang hành khách của máy bay vừa sạch vừa rộng.
船舱里堆满了货物。
Chuáncāng lǐ duīmǎn le huòwù.
Trong khoang tàu chất đầy hàng hóa.

Từ liên quan