操作
Hán Việt: thao tác
操作 (cāo zuò) nghĩa là: thao tác; vận hành; sử dụng
Ý nghĩa của 操作
操作 (cāo zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thao tác; vận hành; sử dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to work; to operate; to manipulate.
💡 Mẹo dùng: 操作 trung tính, chỉ việc dùng máy móc; 操纵 hàm ý điều khiển ngầm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thao tác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thao tác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 操作
这台机器操作起来很简单。
Zhè tái jīqì cāozuò qǐlái hěn jiǎndān.
Chiếc máy này thao tác rất đơn giản.
请按照说明书正确操作。
Qǐng ànzhào shuōmíngshū zhèngquè cāozuò.
Xin thao tác đúng theo sách hướng dẫn.