操劳
Hán Việt: thao lao
操劳 (cāo láo) nghĩa là: làm lụng vất vả; lo toan; nhọc lòng chăm lo
Ý nghĩa của 操劳
操劳 (cāo láo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm lụng vất vả; lo toan; nhọc lòng chăm lo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to work hard; to look after.
💡 Mẹo dùng: Sắc thái trân trọng, thường nói về người lớn tuổi hoặc cha mẹ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thao lao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm lụng vất vả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 操劳
母亲为家庭操劳了一生。
Mǔqīn wèi jiātíng cāoláo le yìshēng.
Mẹ đã lo toan vất vả cho gia đình cả đời.
您要多休息,别太操劳。
Nín yào duō xiūxi, bié tài cāoláo.
Bác nên nghỉ ngơi nhiều, đừng làm lụng vất vả quá.