作为
Hán Việt: tác vi
作为 (zuò wéi) nghĩa là: với tư cách là; xem như; coi là
Ý nghĩa của 作为
作为 (zuò wéi) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là với tư cách là; xem như; coi là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: one's conduct; deed; activity.
💡 Mẹo dùng: Hai cách dùng: 作为 + thân phận và 把……作为……
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tác vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "với tư cách là" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 作为
作为老师,他非常负责。
Zuòwéi lǎoshī, tā fēicháng fùzé.
Với tư cách là giáo viên, anh ấy rất có trách nhiệm.
我们把它作为礼物送人。
Wǒmen bǎ tā zuòwéi lǐwù sòng rén.
Chúng tôi lấy nó làm quà tặng người khác.