打量
Hán Việt: đả lượng
打量 (dǎ liang) nghĩa là: nhìn ngắm dò xét; quan sát đánh giá
Ý nghĩa của 打量
打量 (dǎ liang) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhìn ngắm dò xét; quan sát đánh giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to size sb up; to take measure of; to suppose.
💡 Mẹo dùng: 量 đọc nhẹ; hay đi với 上下, 仔细 để tả cái nhìn dò xét.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhìn ngắm dò xét" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打量
他上下打量了我一番。
Tā shàngxià dǎliangle wǒ yī fān.
Anh ta nhìn tôi từ trên xuống dưới một lượt.
她仔细打量着这个房间。
Tā zǐxì dǎliangzhe zhège fángjiān.
Cô ấy quan sát kỹ căn phòng này.