场合
Hán Việt: trường hợp
场合 (chǎng hé) nghĩa là: trường hợp; dịp; hoàn cảnh cụ thể
Ý nghĩa của 场合
场合 (chǎng hé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trường hợp; dịp; hoàn cảnh cụ thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: situation; occasion.
💡 Mẹo dùng: Chỉ hoàn cảnh có mặt nhiều người; không dùng thay cho 情况.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trường hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trường hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 场合
这种场合不适合开玩笑。
Zhè zhǒng chǎnghé bú shìhé kāi wánxiào.
Dịp như thế này không thích hợp để đùa.
在正式场合要穿西装。
Zài zhèngshì chǎnghé yào chuān xīzhuāng.
Trong dịp trang trọng thì phải mặc com lê.