嘲笑
Hán Việt: trào tiếu
嘲笑 (cháo xiào) nghĩa là: chế giễu; cười nhạo; giễu cợt
Ý nghĩa của 嘲笑
嘲笑 (cháo xiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chế giễu; cười nhạo; giễu cợt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to jeer at; to deride; to ridicule.
💡 Mẹo dùng: Mang nghĩa xấu; hay dùng với câu bị động 被嘲笑.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trào tiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chế giễu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 嘲笑
别嘲笑别人的缺点。
Bié cháoxiào biérén de quēdiǎn.
Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác.
他小时候常被同学嘲笑。
Tā xiǎoshíhou cháng bèi tóngxué cháoxiào.
Hồi nhỏ cậu ấy thường bị bạn học cười nhạo.