开玩笑
kāi wán xiào
Hán Việt: khai ngoạn tiếu

开玩笑 (kāi wán xiào) nghĩa là: nói đùa; đùa; trêu

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 开玩笑

开玩笑 (kāi wán xiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nói đùa; đùa; trêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to play a joke; to make fun of; to joke.

💡 Mẹo dùng: 跟/和 + ai + 开玩笑; 开个玩笑 = đùa một chút.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khai ngoạn tiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nói đùa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 开玩笑

别生气,我只是开玩笑。
Bié shēngqì, wǒ zhǐshì kāi wánxiào.
Đừng giận, tôi chỉ đùa thôi.
他很喜欢跟朋友开玩笑。
Tā hěn xǐhuan gēn péngyou kāi wánxiào.
Anh ấy rất thích đùa với bạn bè.

Từ liên quan