撤退
chè tuì
Hán Việt: triệt thoái

撤退 (chè tuì) nghĩa là: rút lui; rút quân; triệt thoái

Ý nghĩa của 撤退

撤退 (chè tuì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rút lui; rút quân; triệt thoái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to retreat.

💡 Mẹo dùng: Chủ yếu dùng trong quân sự hoặc tình huống nguy hiểm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "triệt thoái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rút lui" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 撤退

军队连夜撤退到了山后。
Jūnduì liányè chètuì dào le shān hòu.
Quân đội đã rút lui ra sau núi ngay trong đêm.
我们必须马上撤退。
Wǒmen bìxū mǎshàng chètuì.
Chúng ta phải rút lui ngay lập tức.

Từ liên quan