撤销
Hán Việt: triệt tiêu
撤销 (chè xiāo) nghĩa là: hủy bỏ; bãi bỏ; thu hồi quyết định
Ý nghĩa của 撤销
撤销 (chè xiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hủy bỏ; bãi bỏ; thu hồi quyết định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to repeal; to revoke; to undo (computing).
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 决定, 职务, 处分, 命令.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triệt tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hủy bỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 撤销
公司撤销了原来的决定。
Gōngsī chèxiāo le yuánlái de juédìng.
Công ty đã hủy bỏ quyết định ban đầu.
他的职务已经被撤销了。
Tā de zhíwù yǐjīng bèi chèxiāo le.
Chức vụ của ông ấy đã bị bãi bỏ.