沉思
Hán Việt: trầm tư
沉思 (chén sī) nghĩa là: trầm tư; suy ngẫm; nghĩ ngợi sâu xa
Ý nghĩa của 沉思
沉思 (chén sī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trầm tư; suy ngẫm; nghĩ ngợi sâu xa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to contemplate; to ponder; contemplation.
💡 Mẹo dùng: Văn viết; hay nói 陷入沉思 (chìm vào suy tư).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trầm tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trầm tư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 沉思
他坐在窗前默默地沉思。
Tā zuò zài chuāng qián mòmò de chénsī.
Anh ấy ngồi trước cửa sổ lặng lẽ trầm tư.
这个问题值得我们沉思。
Zhège wèntí zhídé wǒmen chénsī.
Vấn đề này đáng để chúng ta suy ngẫm.