深沉
Hán Việt: thâm trầm
深沉 (shēn chén) nghĩa là: trầm; sâu lắng; thâm trầm kín đáo
Ý nghĩa của 深沉
深沉 (shēn chén) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trầm; sâu lắng; thâm trầm kín đáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deep; extreme; dull.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho tính cách, giọng nói, tình cảm và màn đêm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thâm trầm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 深沉
他的性格比较深沉。
Tā de xìnggé bǐjiào shēnchén.
Tính cách anh ấy khá thâm trầm.
他用深沉的声音唱着歌。
Tā yòng shēnchén de shēngyīn chàngzhe gē.
Anh ấy hát bằng giọng trầm.