保重
Hán Việt: bảo trọng
保重 (bǎo zhòng) nghĩa là: bảo trọng; giữ gìn sức khỏe
Ý nghĩa của 保重
保重 (bǎo zhòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo trọng; giữ gìn sức khỏe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take care of oneself.
💡 Mẹo dùng: 多保重 là lời chào lúc chia tay, chúc giữ gìn sức khỏe.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo trọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保重
天气冷了,请多保重。
Tiānqì lěng le, qǐng duō bǎozhòng.
Trời trở lạnh rồi, anh giữ gìn sức khỏe nhé.
路上一切小心,保重身体。
Lùshang yíqiè xiǎoxīn, bǎozhòng shēntǐ.
Dọc đường cẩn thận nhé, giữ gìn sức khỏe.