重复
Hán Việt: trùng phục
重复 (chóng fù) nghĩa là: lặp lại; trùng lặp
Ý nghĩa của 重复
重复 (chóng fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lặp lại; trùng lặp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to repeat; to duplicate.
💡 Mẹo dùng: 重 đọc chóng (không phải zhòng).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个重复, không phải 一重复. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trùng phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lặp lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 重复
请再重复一遍。
Qǐng zài chóngfù yí biàn.
Xin hãy nhắc lại một lần nữa.
这两句话意思重复了。
Zhè liǎng jù huà yìsi chóngfù le.
Hai câu này trùng ý nhau.