橙
Hán Việt: chanh
橙 (chéng) nghĩa là: quả cam; cây cam; màu cam
Ý nghĩa của 橙
橙 (chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quả cam; cây cam; màu cam. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: orange tree; orange (color).
💡 Mẹo dùng: Thường nói 橙子 (quả cam), 橙汁 (nước cam), 橙色 (màu cam).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chanh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quả cam" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 橙
我在市场买了几个橙子。
Wǒ zài shìchǎng mǎi le jǐ ge chéngzi.
Tôi đã mua mấy quả cam ở chợ.
她很喜欢橙色的衣服。
Tā hěn xǐhuan chéngsè de yīfu.
Cô ấy rất thích quần áo màu cam.